phũ phàng

Học thuật
Thân thiện
phũ phàng

Anh ấy đã từ chối lời cầu hôn của cô một cách phũ phàng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tàn nhẫn, lạnh lùng, không chút thương cảm, xót xa nào: Dùng để miêu tả thái độ, hành vi hoặc lời nói quá khắt khe, lạnh lùng, thiếu sự cảm thông dịu dàng.
    • Thô bạo, thô lỗ (trong cách cư xử): Chỉ sự đối xử thô bạo, thiếu tế nhị tôn trọng.
    • (Về sự thật, hiện thực) Khắc nghiệt, trần trụi, khó chấp nhận: Dùng để nói về một sự thật hoặc thực tế quá khắc nghiệt, hiển nhiên đến mức gây sốc hoặc đau lòng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy từ chối lời cầu xin của ấy một cách phũ phàng. (Thái độ từ chối rất lạnh lùng, tàn nhẫn, không màng đến cảm xúc của người khác.)
    • Sự thật phũ phàng chúng tôi đã thua cuộc. (Sự thật quá khắc nghiệt khó chấp nhận.)
    • Lời nói phũ phàng của anh ta khiến tổn thương sâu sắc. (Lời nói thô bạo, lạnh lùng gây đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phũ phàng" miêu tả hiện thực: Thường đi kèm với các danh từ như "sự thật", "hiện thực", "thực tế" để nhấn mạnh tính khắc nghiệt, trần trụi của chúng.
    • ấy buộc phải đối mặt với hiện thực phũ phàng.
  • "phũ phàng" trong văn chương: Thường được dùng để khắc họa những bi kịch, sự đối xử bất công hoặc số phận nghiệt ngã của nhân vật.
    • Số phận phũ phàng đã chia lìa đôi lứa.
Biến thể từ gần giống
  • Phũ phàng tính từ, không biến thể động từ hay danh từ trực tiếp.
  • Từ gần nghĩa:
    • Tàn nhẫn: Nhấn mạnh sự độc ác, không lòng thương.
    • Lạnh lùng: Nhấn mạnh sựcảm, thiếu cảm xúc.
    • Thô bạo: Nhấn mạnh sự thô lỗ, thiếu tinh tế trong hành động, lời nói.
    • Khắc nghiệt: Thường dùng cho hoàn cảnh, điều kiện sống khó khăn, gay gắt.
Từ đồng nghĩa
  • Nhẫn tâm: lòng dạ cứng rắn, không biết thương xót.
  • Bạc bẽo: (Thường dùng trong tình cảm) Ăn ở, đối xử không ra gì, vô ơn.
  • Tàn bạo: Hung ác, độc ác một cách thái quá.
Từ trái nghĩa
  • Dịu dàng: Nhẹ nhàng, êm ái, đầy tình cảm.
  • Ân cần: Chăm sóc, quan tâm một cách chu đáo, tận tình.
  • Nhân hậu: lòng tốt, biết thương người.
  • Tử tế: Tốt bụng, cư xử đúng mực tình người.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Phũ phàng như trời hành": Thành ngữ so sánh sự khắc nghiệt, tàn nhẫn giống như sự trừng phạt của ông trời.
  • "Lời nói phũ phàng": Cụm từ cố định chỉ những lời nói thô bạo, lạnh lùng, làm tổn thương người khác.
  • "Đối xử phũ phàng": Cụm từ chỉ cách cư xử tàn nhẫn, thiếu tình người.
phũ phàng

Anh ấy đã từ chối lời cầu hôn của cô một cách phũ phàng.

  1. tt. Tàn nhẫn, ghẻ lạnh, không một chút thương cảm: nói với bạn một cách phũ phàng đối xử phũ phàng với nhau Phải tay vợ cả phũ phàng (Truyện Kiều).